7/7/24

Chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút



Tổng quan

Bệnh gút là một loại viêm khớp gây đau đớn do sự tích tụ axit uric trong máu. Tỷ lệ mắc bệnh gút ngày càng gia tăng và có xu hướng trẻ hóa. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh gút. Một chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút giúp giảm triệu chứng và ngăn ngừa các đợt gút cấp.

Mục tiêu của bài viết này là cung cấp thông tin chi tiết về chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút. Thông qua đó, người bệnh có thể lựa chọn thực phẩm phù hợp, duy trì sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Các loại thực phẩm nên ăn cho người bệnh gút

Rau xanh và trái cây

Rau quả và trái cây
Rau quả và trái cây
  • Rau xanh ít purin: Bông cải xanh là một lựa chọn tuyệt vời cho chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút. Bông cải xanh chứa ít purin và giàu vitamin C, chất chống oxy hóa. Các loại rau khác như cải bó xôi, cải xoăn cũng có hàm lượng purin thấp, giúp giảm triệu chứng bệnh gút.
  • Trái cây giàu vitamin C: Các loại trái cây giàu vitamin C như cam, chanh, dâu tây rất tốt cho chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút. Vitamin C giúp giảm nồng độ axit uric trong máu. Các loại trái cây khác như kiwi, ớt chuông cũng cung cấp lượng vitamin C dồi dào.

Ngũ cốc nguyên hạt

  • Lúa mạch: Lúa mạch là một nguồn ngũ cốc nguyên hạt giàu chất xơ và ít purin. Lúa mạch giúp kiểm soát lượng đường trong máu và giảm nguy cơ mắc bệnh gút. Lúa mạch cũng cung cấp năng lượng bền vững cho cơ thể.
  • Yến mạch: Yến mạch là một lựa chọn tuyệt vời khác cho chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút. Yến mạch giàu chất xơ, giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và kiểm soát cân nặng. Yến mạch cũng chứa ít purin, phù hợp cho người bệnh gút.

Sữa và các sản phẩm từ sữa

Sữa và các sản phẩm từ sữa
Sữa và các sản phẩm từ sữa
  • Sữa ít béo: Sữa ít béo là một phần quan trọng của chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút. Sữa ít béo cung cấp canxi và protein cần thiết cho cơ thể mà không làm tăng nồng độ axit uric. Sữa ít béo cũng giúp duy trì sức khỏe xương và răng.
  • Sữa chua: Sữa chua là một sản phẩm từ sữa ít béo, giàu probiotic và tốt cho hệ tiêu hóa. Sữa chua giúp cải thiện hệ vi sinh đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch. Sữa chua cũng là một phần quan trọng của chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút.

Thực phẩm giàu chất xơ

  • Đậu lăng: Đậu lăng là một nguồn cung cấp chất xơ dồi dào và ít purin, rất phù hợp cho chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút. Đậu lăng giúp cải thiện hệ tiêu hóa và kiểm soát lượng đường trong máu. Đậu lăng còn chứa nhiều protein thực vật, giúp duy trì năng lượng và sức khỏe tổng thể. Đậu lăng có thể được chế biến thành nhiều món ăn ngon miệng như súp, salad hoặc nấu chín cùng các loại rau củ khác.
  • Hạt chia: Hạt chia là một loại thực phẩm giàu chất xơ và omega-3, rất tốt cho chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút. Hạt chia giúp giảm viêm và cải thiện sức khỏe tim mạch. Hạt chia cũng giúp kiểm soát cân nặng và duy trì mức đường huyết ổn định. Hạt chia có thể được thêm vào sữa chua, sinh tố hoặc dùng làm nguyên liệu cho các món bánh. Hạt chia không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn giúp người bệnh gút cảm thấy no lâu hơn, giảm cảm giác thèm ăn.

Các loại thực phẩm nên tránh cho người bệnh gút

Thịt đỏ và hải sản

  • Thịt bò: Thịt bò chứa hàm lượng purin cao, làm tăng nồng độ axit uric trong máu. Người bệnh gút nên tránh tiêu thụ thịt bò để giảm nguy cơ tái phát cơn đau. Thay vào đó, lựa chọn thịt trắng như thịt gà sẽ tốt hơn cho chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút.
  • Tôm, cua: Tôm và cua cũng chứa nhiều purin, gây tăng axit uric. Người bệnh gút cần hạn chế tiêu thụ các loại hải sản này. Thực phẩm này có thể gây ra các cơn đau gút cấp tính. Thay vào đó, chọn các loại cá ít purin như cá hồi hoặc cá ngừ sẽ an toàn hơn.

Các loại thực phẩm giàu purin

  • Nội tạng động vật: Các loại nội tạng động vật như gan, thận, tim chứa lượng purin rất cao. Người bệnh gút nên tránh hoàn toàn các loại thực phẩm này. Nội tạng động vật có thể làm tăng nguy cơ tái phát bệnh gút. Chế độ ăn ít purin sẽ giúp kiểm soát bệnh tốt hơn.
  • Một số loại cá: Một số loại cá như cá trích, cá mòi, cá thu chứa nhiều purin. Người bệnh gút nên hạn chế tiêu thụ các loại cá này. Cá chứa nhiều purin có thể làm tăng nồng độ axit uric trong máu. Chọn các loại cá ít purin sẽ giúp duy trì chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút.

Thức uống chứa cồn

  • Bia: Bia chứa nhiều purin và làm tăng nồng độ axit uric. Người bệnh gút nên tránh uống bia để giảm nguy cơ tái phát cơn đau. Bia có thể gây ra các cơn đau gút cấp tính. Thay vào đó, chọn các loại đồ uống không cồn sẽ an toàn hơn.
  • Rượu mạnh: Rượu mạnh cũng làm tăng nồng độ axit uric trong máu. Người bệnh gút cần tránh tiêu thụ rượu mạnh để kiểm soát bệnh tốt hơn. Rượu mạnh có thể gây ra các cơn đau gút cấp tính. Chọn các loại đồ uống không cồn sẽ giúp duy trì chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút.

Thức uống có đường

  • Nước ngọt: Nước ngọt chứa nhiều đường và các chất phụ gia không tốt cho sức khỏe. Đường làm tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường. Người bệnh gút nên hạn chế tiêu thụ nước ngọt để kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ tái phát bệnh. Nước ngọt cũng có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa và làm tăng nồng độ axit uric trong máu.
  • Nước ép trái cây có đường: Nước ép trái cây có đường chứa nhiều calo và đường tự nhiên. Tiêu thụ quá nhiều nước ép trái cây có thể làm tăng nồng độ axit uric và gây ra các cơn đau gút. Thay vào đó, người bệnh gút nên chọn nước ép trái cây không đường giúp duy trì sức khỏe và kiểm soát bệnh gút hiệu quả hơn. hoặc tốt hơn nữa là ăn trái cây tươi để nhận được tối đa lượng chất xơ và vitamin có trong trái cây.

Thực phẩm chế biến sẵn

  • Đồ ăn nhanh: Đồ ăn nhanh chứa nhiều chất béo, muối và các chất bảo quản. Những thành phần này không tốt cho sức khỏe và có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường. Người bệnh gút nên hạn chế tiêu thụ đồ ăn nhanh để kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ tái phát bệnh. Đồ ăn nhanh cũng chứa nhiều purin, làm tăng nồng độ axit uric trong máu.
  • Thực phẩm đóng hộp: Thực phẩm đóng hộp thường chứa nhiều muối và chất bảo quản. Muối làm tăng huyết áp và gây ra các vấn đề về tim mạch. Người bệnh gút nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm đóng hộp để duy trì sức khỏe và kiểm soát bệnh gút. Thực phẩm đóng hộp cũng có thể chứa nhiều purin, làm tăng nồng độ axit uric trong máu. Chọn thực phẩm tươi sống và tự nấu ăn sẽ giúp kiểm soát bệnh gút hiệu quả hơn.

Những lưu ý quan trọng cho người bệnh gút

Bổ sung Vitamin C

  • Lượng Vitamin C cần thiết: Người bệnh gút cần bổ sung khoảng 500-1000mg Vitamin C mỗi ngày. Vitamin C giúp giảm nồng độ axit uric trong máu. Việc bổ sung Vitamin C đều đặn hỗ trợ chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút.
  • Nguồn thực phẩm giàu Vitamin C: Các nguồn thực phẩm giàu Vitamin C bao gồm cam, chanh, dâu tây, kiwi và ớt chuông. Những thực phẩm này không chỉ cung cấp Vitamin C mà còn chứa nhiều chất chống oxy hóa. Việc tiêu thụ các loại thực phẩm này giúp duy trì chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút.

Uống nhiều nước

  • Lợi ích của việc uống nước: Uống nhiều nước giúp cơ thể đào thải axit uric hiệu quả hơn. Nước giúp duy trì sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể và giảm nguy cơ tái phát cơn đau gút. Việc uống đủ nước hàng ngày là một phần quan trọng của chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút.
  • Loại nước nên uống: Nước lọc, trà và nước trái cây không đường cũng là lựa chọn tốt.

Khi nào cần đi khám

  • Dấu hiệu cần chú ý: Người bệnh gút cần chú ý đến các dấu hiệu như đau khớp, sưng tấy, đỏ và nóng. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần đi khám ngay lập tức. Việc theo dõi và phát hiện sớm giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và duy trì chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút.
  • Lịch khám định kỳ: Người bệnh gút nên đi khám định kỳ ít nhất 6 tháng một lần. Việc khám định kỳ giúp theo dõi tình trạng sức khỏe và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút. Bác sĩ sẽ đưa ra những lời khuyên và điều chỉnh phù hợp để kiểm soát bệnh hiệu quả.

Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh gút

Người bệnh gút nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều nhân purin. Theo khuyến nghị của các hướng dẫn dinh dưỡng, lượng purin hàng ngày không nên vượt quá 400 mg cho những người mắc bệnh gút. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đề xuất mức tiêu thụ purin nên thấp hơn, khoảng 150-200 mg/ngày, để kiểm soát tốt hơn nồng độ acid uric trong máu.

Hãy chú ý hơn đến các nhóm thực phẩm bên dưới đây trong việc thiết kế chế độ ăn cho người bệnh gút để đảm bảo tổng lượng purin nạp vào cơ thể ở người bệnh gút không vượt quá con số 150-400 mg/ngày

Nhóm thực phẩm cung cấp chất bột đường

STT Tên thực phẩm Hàm lượng purin có trong 100g
1 Bánh mì trắng 18 mg
2 Bánh mì nguyên cám 16 mg
3 Bánh mì lúa mạch 15 mg
4 Gạo trắng 13 mg
5 Gạo lứt 12 mg
6 Khoai tây 10 mg
7 Khoai lang 8 mg
8 Ngô (bắp) 7 mg
9 Mì sợi 6 mg
10 Bún 5 mg

Nhóm thực phẩm cung cấp chất đạm

STT Tên thực phẩm Hàm lượng purin có trong 100g
1 Gan bò 290 mg
2 Thận cừu 270 mg
3 Gan gà 250 mg
4 Cá thu 210 mg
5 Thịt bò 180 mg
6 Thịt lợn 150 mg
7 Thịt gà 130 mg
8 Tôm 120 mg
9 Cá ngừ 110 mg
10 Cá hồi 100 mg

Nhóm thực phẩm cung cấp chất béo

STT Tên thực phẩm Hàm lượng purin có trong 100g
1 Dầu gan cá 30 mg
2 Bơ thực vật 25 mg
3 Dầu ô liu 20 mg
4 Mỡ lợn 18 mg
5 Dầu dừa 15 mg
6 Dầu ngô 12 mg
7 Dầu hạt cải 10 mg
8 Bơ động vật 8 mg
9 Dầu mè 6 mg
10 Dầu hướng dương 5 mg

Nhóm thực phẩm cung cấp chất xơ

STT Tên thực phẩm Hàm lượng purin có trong 100g
1 Đậu Hà Lan khô 75 mg
2 Đậu lăng 70 mg
3 Đậu đen 65 mg
4 Đậu nành 60 mg
5 Đậu xanh khô 55 mg
6 Hạt chia 50 mg
7 Hạt lanh 45 mg
8 Cám lúa mì 40 mg
9 Yến mạch 35 mg
10 Hạt dẻ 30 mg

Tóm lại

Chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút giúp kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa các đợt cấp. Người bệnh cần bổ sung rau xanh ít purin, trái cây giàu vitamin C, ngũ cốc nguyên hạt, sữa ít béo và thực phẩm giàu chất xơ. Tránh thịt đỏ, hải sản, nội tạng động vật và đồ uống có cồn. Hạn chế đồ uống có đường và thực phẩm chế biến sẵn. Tuân thủ chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút và tham khảo ý kiến thêm từ bác sĩ để duy trì sức khỏe. Duy trì chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.

Tài liệu tham khảo

  1. Dietary Guide for Hyperuricemia and Gout Patients (WS/T 560—2017)​ (BES Journal)​
  2. The Association of Dietary Intake of Purine-Rich Vegetables, Sugar-Sweetened Beverages and Dairy with Plasma Urate, in a Cross-Sectional Study​ (PLOS)

Đã xem lại & cập nhật lần cuối vào ngày 07/07/2024 bởi Bs. Nguyễn Văn Anh.



Xem thêm tại:
https://dinhduong.us/che-do-dinh-duong-toi-uu-cho-nguoi-benh-gut-6334.htm

Xem bài viết...

Chế độ dinh dưỡng tối ưu cho người bệnh gút

Tổng quan Bệnh gút là một loại viêm khớp gây đau đớn do sự tích tụ axit uric trong máu. Tỷ lệ mắc bệnh gút ngày càng gia tăng và có xu hướng trẻ hóa. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh gút. Một chế độ dinh dưỡng ...

Xem tiếp...

Posted : .


Xem bài viết...
31/5/24

Lợi ích sức khỏe của vitamin B1 (Thiamine)

Vitamin B1, hay còn gọi là thiamine, là một dưỡng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe toàn diện của cơ thể. Vitamin B1 giúp chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng, hỗ trợ chức năng của hệ thần kinh và tim mạch. Ngoài ra, vitamin B1 còn có ...

Xem tiếp...

Posted : .


Xem bài viết...

Lợi ích sức khỏe của vitamin B1 (Thiamine)



Vitamin B1, hay còn gọi là thiamine, là một dưỡng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe toàn diện của cơ thể. Vitamin B1 giúp chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng, hỗ trợ chức năng của hệ thần kinh và tim mạch. Ngoài ra, vitamin B1 còn có tác dụng tăng cường trí nhớ và sự tập trung, giảm căng thẳng và mệt mỏi, cũng như cải thiện sự tuần hoàn máu. Bổ sung đủ vitamin B1 giúp cơ thể luôn khỏe mạnh, năng động và tinh thần sảng khoái, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống hàng ngày.

Trong bài viết này, chúng ta hãy tìm hiểu sâu hơn về những lợi ích sức khỏe của vitamin B1 nhé.

Sức khỏe tổng thể

  • Chống oxy hóa: Vitamin B1 đóng vai trò quan trọng như một chất chống oxy hóa trong cơ thể, giúp giảm tránh các gốc tế bào tự do gây hại. Điều này có nghĩa là Vitamin B1 giúp bảo vệ cơ thể khỏi sự tổn thương do oxy hóa, duy trì tình trạng khỏe mạnh cho các tế bào và mô. Ngoài ra, vitamin B1 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các bệnh liên quan đến oxy hóa như đục thủy tinh thể.
  • Sản xuất năng lượng: Với khả năng tham gia vào quá trình chuyển hóa enzyme decacboxyl, vitamin B1 giúp cơ thể sản xuất năng lượng một cách hiệu quả. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho các hoạt động hàng ngày của cơ thể, giúp duy trì sức khỏe và tăng cường khả năng hoạt động của cơ thể.
  • Hỗ trợ chức năng enzyme: vitamin B1 cũng hỗ trợ enzyme trong quá trình chuyển hóa chất để tạo ra ATP, nguồn năng lượng cần thiết cho cơ thể. Việc này giúp cải thiện quá trình trao đổi chất, tăng cường sức khỏe tổng thể và duy trì hoạt động bình thường của cơ thể.

Sức khỏe hệ thần kinh

  • Duy trì chức năng thần kinh: Vitamin B1 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng thần kinh, hỗ trợ tạo ra những axit amin cần thiết cho việc truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh, giúp cải thiện khả năng trí não và tập trung. Điều này làm cho não hoạt động hiệu quả hơn, giảm đau đầu và chóng mặt, tăng cường khả năng ghi nhớ và tập trung. Vitamin B1 cũng giúp ngăn ngừa các triệu chứng thần kinh như đa xơ cứng và bại liệt, bảo vệ hệ thần kinh khỏi tổn thương và duy trì sự linh hoạt của cơ thể.
  • Tạo chất dẫn truyền thần kinh: Vitamin B1 là nguyên liệu cần thiết để sản xuất acetylcholin, chất dẫn truyền đặc biệt giữa hệ thần kinh và cơ, đặc biệt là cơ tim. Việc này giúp cải thiện chức năng truyền dẫn tín hiệu thần kinh, duy trì sự ổn định của hệ thần kinh và giảm nguy cơ suy tim cũng như các bệnh lý tim mạch khác. Vitamin B1 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của hệ thần kinh, giúp cơ thể hoạt động một cách mạnh mẽ và hiệu quả.
  • Phòng ngừa các bệnh về thần kinh: Bổ sung đầy đủ Vitamin B1 giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan đến hệ thần kinh như đa xơ cứng, bại liệt và Alzheimer. Vitamin B1 có tác dụng cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung và giúp não bộ hoạt động hiệu quả hơn. Đối với người già, việc bổ sung vitamin B1 cũng giúp hạn chế khả năng mắc bệnh đục thủy tinh thể và duy trì sức khỏe toàn diện của hệ thần kinh.

Sức khỏe hệ tim mạch

  • Hỗ trợ chức năng tim: Vitamin B1 đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động của tim. Vitamin B1 giúp duy trì chức năng tim mạch, tăng cường khả năng thị giác và hỗ trợ miễn dịch. Vitamin B1 tham gia vào quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng cần thiết cho hoạt động của các tế bào trong cơ thể. Điều này giúp trái tim hoạt động mạnh mẽ và hiệu quả, duy trì sức khỏe toàn diện của hệ tim mạch.
  • Điều hòa huyết áp: Vitamin B1 có vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp.
  • Tăng cường tuần hoàn máu: Vitamin B1 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tuần hoàn máu.

Sức khỏe da

  • Cải thiện tình trạng da: Vitamin B1 đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng da. Vitamin B1 tham gia vào quá trình chuyển hóa enzyme decacboxyl, giúp làm chậm quá trình lão hóa da và thúc đẩy tái tạo da. Việc bổ sung Vitamin B1 giúp hạn chế thâm sạm, trị thâm mụn và làm da trở nên trắng sáng hơn. Vitamin B1 có khả năng loại bỏ các hắc tố gây sạm da, nám, và tàn nhang, giúp da trở nên sáng bóng và khỏe mạnh.
  • Giảm nguy cơ viêm da: Bổ sung Vitamin B1 cũng giúp giảm nguy cơ viêm da. Vitamin B1 có tác dụng ngăn ngừa quá trình oxy hóa, loại bỏ độc tố khỏi da, chống lại tác hại của gốc tự do, và điều trị nám, tàn nhang và lão hóa. Việc này giúp da luôn được bảo vệ khỏi các tác nhân gây viêm và duy trì làn da khỏe mạnh.
  • Tăng cường tái tạo tế bào da: Vitamin B1 cũng thúc đẩy tái tạo tế bào da. Vitamin B1 giúp dưỡng trắng da, đặc biệt hiệu quả với những người bị sạm nám. Kết hợp việc uống và bôi trực tiếp lên da hàng ngày giúp làm da trở nên trắng sáng hơn, xóa mờ vết thâm sẹo và nuôi dưỡng làn da trắng hồng rạng rỡ.

Sức khỏe hệ miễn dịch

  • Tăng cường sản xuất tế bào miễn dịch: Vitamin B1 đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sản xuất tế bào miễn dịch. Vitamin B1 giúp cung cấp năng lượng cho hệ miễn dịch hoạt động mạnh mẽ, giúp cơ thể chống lại các vi khuẩn và virus gây bệnh. Việc bổ sung đủ Vitamin B1 giúp tăng cường khả năng phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm và duy trì sức khỏe toàn diện của cơ thể.
  • Hỗ trợ kháng khuẩn và kháng viêm: Vitamin B1 cung cấp cho cơ thể khả năng hỗ trợ kháng khuẩn và kháng viêm. Vitamin B1 giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn gây bệnh và giảm viêm nhiễm. Điều này giúp cơ thể duy trì sức khỏe tốt và ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến vi khuẩn và viêm.
  • Cải thiện sức đề kháng của cơ thể: Bổ sung Vitamin B1 giúp cải thiện sức đề kháng của cơ thể. Vitamin B1 hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động mạnh mẽ, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh từ môi trường bên ngoài. Việc duy trì mức độ Vitamin B1 đủ trong cơ thể giúp tăng cường khả năng chống lại các bệnh lý và duy trì sức khỏe toàn diện.

Đã xem lại & cập nhật lần cuối vào ngày 31/05/2024 bởi Bs. Nguyễn Văn Anh.



Xem thêm tại:
https://dinhduong.us/loi-ich-suc-khoe-cua-vitamin-b1-thiamine-6220.htm

Xem bài viết...
10/5/24

Giới thiệu về vitamin B1 (Thiamine)



Định nghĩa vitamin B1

  • Vitamin B1, còn được gọi là thiamine, là một loại vitamin tan trong nước, đóng vai trò quan trọng trong khả năng chuyển hóa carbohydrate và sản xuất năng lượng của cơ thể. Nó thuộc họ vitamin B và rất cần thiết để duy trì chức năng thích hợp của hệ thần kinh, sự co cơ và sức khỏe tổng thể của tế bào.
  • Cơ thể con người không thể sản xuất đủ lượng vitamin B1 mà cần phải được bổ sung thông qua chế độ ăn uống hoặc thực phẩm bổ sung. Vitamin B1 được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm như ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, hạt, thịt lợn và các loại đậu. Thiếu vitamin B1 có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng bao gồm bệnh Beriberi và hội chứng Wernicke-Korsakoff.
  • Hiểu được tầm quan trọng của vitamin B1 trong chế độ ăn uống có thể giúp chúng ta duy trì sức khỏe tối ưu cả về thể chất lẫn tinh thần bằng cách hỗ trợ các chức năng cơ thể khác nhau dựa vào chất dinh dưỡng thiết yếu này.

Cấu tạo hóa học

Cấu trúc hóa học vitamin B1
Cấu trúc hóa học vitamin B1
  • Thiamine bao gồm một vòng thiazole được liên kết với vòng pyrimidine bằng cầu methylene.
  • Công thức hóa học của nó là C12H17N4OS2.

Chức năng của Vitamin B1

Sản xuất năng lượng

Vitamin B1 giúp chuyển hóa carbohydrate từ thức ăn thành adenosine triphosphate (ATP), nguồn năng lượng chính cho tế bào.

Hỗ trợ hệ thần kinh

Vitamin B1 rất cần thiết cho hoạt động bình thường của hệ thần kinh. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các chất tín hiệu và chất dẫn truyền thần kinh.

Chuyển hóa

Vitamin B1 tham gia vào các quá trình trao đổi chất khác nhau, chẳng hạn như phá vỡ axit amin và axit béo.

Đặc tính chống oxy hóa

Vitamin B1 hoạt động như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại do các gốc tự do gây ra.

Nguồn thực phẩm chứa vitamin B1

Một số nguồn vitamin B1 phổ biến bao gồm:

Nguồn động vật

  • Thịt: Thịt lợn, thịt bò, thịt gia cầm.
  • Cá: Một số loại cá như cá hồi.

Nguồn thực vật

  • Ngũ cốc nguyên cám: Các loại thực phẩm như lúa mì, yến mạch và gạo lứt là nguồn cung cấp vitamin B1 tốt.
  • Các loại đậu: Đậu, đậu lăng và đậu Hà Lan cung cấp một lượng đáng kể vitamin B1.
  • Các loại hạt: Hạnh nhân, hạt hướng dương và hạt lanh rất giàu vitamin B1.

Nguồn thực phẩm bổ sung vitamin B1

  • Nhiều loại ngũ cốc hay các loại thực phẩm được bổ sung thêm các loại vitamin và khoáng chất khác nhau, trong đó có vitamin B1.
  • Viên nén/viên nang Thiamine Hydrochloride: Những chất bổ sung này cung cấp dạng thiamine đậm đặc cho những cá nhân gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu hàng ngày do thực hiện chế độ ăn kiêng.
  • Vitamin tổng hợp (đa sinh tố / multi-vitamin): Trên thị trường có nhiều công thức vitamin tổng hợp khác nhau có chứa vitamin B1 cùng với các chất dinh dưỡng thiết yếu khác (vitamin, khoáng chất, axit amin…).
  • Thuốc bổ sung vitamin B phức hợp: Loại thuốc bổ sung này kết hợp nhiều loại vitamin B khác nhau trong đó có vitamin B1 để hỗ trợ chức năng sản xuất năng lượng và sức khỏe tổng thể. Ví dụ: Viên vitamin B1, B6, B12.

Nhu cầu khuyến nghị vitamin B1

Lượng vitamin B1 được khuyến nghị hàng ngày thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe cụ thể.

Nhu cầu khuyến nghị vitamin B1 hàng ngày:

  • Nam giới trưởng thành: 1,2 mg
  • Nữ giới trưởng thành: 1,1 mg.

Đã xem lại & cập nhật lần cuối vào ngày 10/05/2024 bởi Bs. Nguyễn Văn Anh.



Xem thêm tại:
https://dinhduong.us/gioi-thieu-ve-vitamin-b1-thiamine-5886.htm

Xem bài viết...

Bs. Nguyễn Văn Anh

Theo dõi qua

         

Gửi thắc mắc